đoạn giao
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt đứt quan hệ, chấm dứt mọi liên lạc: "đoạn giao" chỉ hành động chủ động kết thúc hoàn toàn một mối quan hệ (bạn bè, đối tác, v.v.) một cách dứt khoát, thường mang tính chính thức hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn thân đã đoạn giao sau một hiểu lầm lớn. (Hai người bạn thân đã cắt đứt quan hệ với nhau sau một hiểu lầm nghiêm trọng.)
- Công ty quyết định đoạn giao với đối tác cũ vì vi phạm hợp đồng. (Công ty chấm dứt mọi liên lạc với đối tác cũ do vi phạm hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đoạn giao tuyệt nghĩa": cắt đứt tình nghĩa hoàn toàn, không còn quan hệ gì.
- Sau vụ tranh chấp tài sản, họ đã đoạn giao tuyệt nghĩa. (Họ chấm dứt mọi tình cảm và quan hệ với nhau sau vụ tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyệt giao (động từ): chấm dứt quan hệ (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Hai nước tuyệt giao ngoại giao vì xung đột. (Hai nước chấm dứt quan hệ ngoại giao do xung đột.)
- Cắt đứt (động từ): ngừng liên lạc, không còn quan hệ (thông dụng hơn).
- Cô ấy cắt đứt quan hệ với người yêu cũ. (Cô ấy chấm dứt mọi liên lạc với người yêu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt giao: chấm dứt quan hệ (cùng nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
- Cắt đứt: ngừng liên lạc, không còn quan hệ (thông dụng, ít trang trọng).
- Dứt tình: kết thúc tình cảm, quan hệ tình cảm.
Thành ngữ liên quan
- Đoạn giao tuyệt nghĩa: cắt đứt hoàn toàn cả quan hệ lẫn tình nghĩa.
- Vì mâu thuẫn không thể hàn gắn, họ đã đoạn giao tuyệt nghĩa. (Họ chấm dứt mọi liên hệ và tình cảm với nhau.)